Phép dịch "imperturbato" thành Tiếng Việt

thản nhiên, điềm tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "imperturbato" thành Tiếng Việt.

imperturbato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thản nhiên

    adjective
  • điềm tĩnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imperturbato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "imperturbato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch