Phép dịch "illegittimo" thành Tiếng Việt

bất chính, không hợp pháp, đẻ hoang là các bản dịch hàng đầu của "illegittimo" thành Tiếng Việt.

illegittimo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất chính

    adjective
  • không hợp pháp

    Il Re Ferrante di Napoli ha una figlia illegittima.

    Vua Ferrante xứ Naples có con gái không hợp pháp.

  • đẻ hoang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illegittimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "illegittimo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "illegittimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch