Phép dịch "illecito" thành Tiếng Việt

không hợp pháp, trái phép là các bản dịch hàng đầu của "illecito" thành Tiếng Việt.

illecito adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không hợp pháp

  • trái phép

    adjective

    Inoltre nelle sale più interne delle locande e delle taverne si praticavano su piccola scala forme di gioco d’azzardo illecito.

    Các sòng bài nhỏ cũng được tổ chức trái phép phía sau các nhà trọ và quán nhậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " illecito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "illecito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch