Phép dịch "illimitato" thành Tiếng Việt
không giới hạn, vô hạn, vô tận là các bản dịch hàng đầu của "illimitato" thành Tiếng Việt.
illimitato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không giới hạn
Tipo fare shopping con una carta di credito illimitata.
Như là được shopping bằng thẻ không giới hạn ấy.
-
vô hạn
Giobbe è diventato un modello di pazienza illimitata.
Gióp trở thành một người gương mẫu về lòng kiên nhẫn vô hạn.
-
vô tận
adjectivePer giunta, ha la capacità illimitata di controllare l’esito degli avvenimenti.
Hơn nữa, Ngài có khả năng vô tận để kiểm soát kết quả cuối cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " illimitato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm