Phép dịch "identico" thành Tiếng Việt
chính, giống hệt nhau, như nhau là các bản dịch hàng đầu của "identico" thành Tiếng Việt.
identico
adjective
masculine
ngữ pháp
Avere una qualità specifica che ha anche qualcun'altro.
-
chính
adjectiveEcco un altro modo d guardare allo stesso identico problema.
Đây là một cách khác để nhìn nhận một cách chính xác về vấn đề.
-
giống hệt nhau
I nomi delle due vittime sono praticamente identici.
Thật không ngờ là tên của hai nạn nhân giống hệt nhau.
-
như nhau
adjectiveLa calligrafia è perfettamente identica e piena degli stessi errori.
Xem này, bút tích hoàn toàn là một dạng, cũng đầy lỗi sai như nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đích thị
- đúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " identico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm