Phép dịch "ideare" thành Tiếng Việt
nghĩ ra, phát minh, sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "ideare" thành Tiếng Việt.
ideare
verb
ngữ pháp
Usare l'intelletto per pianificare o progettare qualcosa. [..]
-
nghĩ ra
Abbiamo ideato alcune tecniche per mantenere la temperatura perfetta durante il servizio.
Chúng tôi nghĩ ra các cách để giữ cho cơm được ấm khi phục vụ.
-
phát minh
verbL’algebra è stata definita “lo strumento matematico più importante mai ideato”
Đại số: “Một công cụ toán học quan trọng nhất từng được phát minh”
-
sáng chế
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ideare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ideare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm tưởng · quan niệm · tư duy · tư tưởng · Ý tưởng · ý kiến · ý nghĩ · ý niệm · ý định
Thêm ví dụ
Thêm