Phép dịch "globulo" thành Tiếng Việt
huyết cầu là bản dịch của "globulo" thành Tiếng Việt.
globulo
noun
masculine
ngữ pháp
-
huyết cầu
C'è qualcuno che mi sa dire qualcosa sui globuli bianchi?
Có ai có thể nói cho cô biết gì về bạch huyết cầu không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " globulo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "globulo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sét hòn · sét hòn
-
hồng cầu
-
Cụm sao cầu
Thêm ví dụ
Thêm