Phép dịch "glorioso" thành Tiếng Việt
rạng rỡ, vinh quang, vẻ vang là các bản dịch hàng đầu của "glorioso" thành Tiếng Việt.
glorioso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
rạng rỡ
verso un futuro glorioso.
phát triển rạng rỡ.
-
vinh quang
adjectiveIl mio cuore gioisce al termine di questa conferenza gloriosa.
Lòng tôi tràn đầy xúc động khi chúng ta sắp bế mạc đại hội vinh quang này.
-
vẻ vang
adjectiveO verra'versato il nostro, in una morte gloriosa!
Hoặc máu của chính ta trong cái chết vẻ vang!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glorioso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm