Phép dịch "globo" thành Tiếng Việt
cầu, quả cầu, Quả địa cầu là các bản dịch hàng đầu của "globo" thành Tiếng Việt.
globo
noun
masculine
ngữ pháp
Piccola sfera che rappresenta il pianeta Terra.
-
cầu
nounLavoriamo in squadre segrete a varie missioni intorno al globo.
Chúng tôi bí mật theo đội làm nhiệm vụ khắp toàn cầu.
-
quả cầu
in un globo dorato che contiene le sue ceneri
là một quả cầu vàng chứa tro cốt của ông
-
Quả địa cầu
Sir Francis ha lasciato un altro indizio in fondo al globo.
Hiệp sĩ Francis có để lại một đầu mối khác dưới đáy quả địa cầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " globo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "globo"
Các cụm từ tương tự như "globo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quả đất
-
nhãn cầu
-
quả cầu tuyết
Thêm ví dụ
Thêm