Phép dịch "gettare" thành Tiếng Việt
ném, chọi, đâm chồi là các bản dịch hàng đầu của "gettare" thành Tiếng Việt.
gettare
verb
ngữ pháp
-
ném
verbSo anche io cosa significhi essere gettati via come spazzatura.
Tôi cũng biết thế nào là bị ném sang một bên như rác rưởi.
-
chọi
-
đâm chồi
-
đúc
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gettare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gettare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự đúc · đê chắn sóng
-
Máy in phun
-
dòng tia
-
sự ném · sự phun ra · sự phát ra · sự quăng · tia nước
Thêm ví dụ
Thêm