Phép dịch "geyser" thành Tiếng Việt

mạch nước phun, Mạch nước phun là các bản dịch hàng đầu của "geyser" thành Tiếng Việt.

geyser

Una sorgente bollente che emette a intervalli frequenti getti d'acqua, fango, ecc., guidati dalla potenza espansiva del vapore.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mạch nước phun

    noun

    Vediamo i geyser di ghiaccio che escono da quel pianeta,

    Chúng tôi đã thấy các mạch nước phun băng từ hành tinh đó,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geyser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geyser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mạch nước phun

    Vediamo i geyser di ghiaccio che escono da quel pianeta,

    Chúng tôi đã thấy các mạch nước phun băng từ hành tinh đó,

Thêm

Bản dịch "geyser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch