Phép dịch "generare" thành Tiếng Việt
gây nên, phát, phát ra là các bản dịch hàng đầu của "generare" thành Tiếng Việt.
generare
verb
ngữ pháp
Mettere al mondo, procreare. [..]
-
gây nên
Fa sì che ne venga generato uno qui.
Nó gây nên một từ trường khác được tạo ra ở đây.
-
phát
verbLe stavo usando per generare una cosa chiamata plasma.
Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.
-
phát ra
Le stavo usando per generare una cosa chiamata plasma.
Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sinh
- tạo nên
- đẻ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " generare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "generare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con rể · rể
Thêm ví dụ
Thêm