Phép dịch "Generazione" thành Tiếng Việt

Thế hệ, sự phát sinh, sự sinh ra là các bản dịch hàng đầu của "Generazione" thành Tiếng Việt.

Generazione
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Thế hệ

    La vostra generazione, come fece la Generazione migliore, avrà bisogno di proteggere la rettitudine e la libertà religiosa.

    Thế hệ của các em, giống như Thế Hệ Vĩ Đại nhất, sẽ cần bảo vệ sự ngay chính và tự do tôn giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Generazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

generazione noun feminine ngữ pháp

La produzione o formazione di qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự phát sinh

    Ma la compassione, la generazione di compassione,

    Nhưng lòng trắc ẩn, sự phát sinh của lòng trắc ẩn,

  • sự sinh ra

  • thế hệ

    noun

    Ma la mia rettitudine durerà per sempre, e la mia salvezza di generazione in generazione.

    Nhưng sự ngay chính của ta thì còn mãi mãi, và sự cứu rỗi của ta còn từ thế hệ này đến thế hệ khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đời
    • Thế hệ
    • the he

Các cụm từ tương tự như "Generazione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Generazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch