Phép dịch "frigorifero" thành Tiếng Việt

tủ lạnh, làm lạnh, tủ ướp lạnh là các bản dịch hàng đầu của "frigorifero" thành Tiếng Việt.

frigorifero adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tủ lạnh

    noun

    Come tutti li bollivamo la mattina, e li mettevamo nel frigorifero.

    Như bình thường, luộc vào buổi sáng rồi cho vào tủ lạnh.

  • làm lạnh

  • tủ ướp lạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tủ lạnh
    • phòng ướp lạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frigorifero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "frigorifero"

Thêm

Bản dịch "frigorifero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch