Phép dịch "frigido" thành Tiếng Việt
lãnh đạm, lạnh là các bản dịch hàng đầu của "frigido" thành Tiếng Việt.
frigido
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lãnh đạm
adjectiveHo paura di essere frigida.
Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.
-
lạnh
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frigido " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm