Phép dịch "friggere" thành Tiếng Việt

chiên, rán, xèo xèo là các bản dịch hàng đầu của "friggere" thành Tiếng Việt.

friggere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiên

    verb

    Non ho mai capito il bisogno del vostro paese di friggere tutto.

    Tôi chưa bao giờ hiểu sao đất nước cô lại cần chiên hết mọi thứ lên.

  • rán

    verb

    Che ci faceva un vegano in un locale di pollo fritto?

    Một gã ăn chay vào cửa hàng gà rán làm gì?

  • xèo xèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " friggere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "friggere"

Các cụm từ tương tự như "friggere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Gà rán
  • chiên · rán
  • Khoai tây chiên · khoai tây chiên · khoai tây chiên fried western potato · khoai tây rán
  • khoai tây chiên · khoai tây chiên fried western potato
Thêm

Bản dịch "friggere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch