Phép dịch "fregata" thành Tiếng Việt
sự lừa đảo, Tàu frigate, tàu frigate là các bản dịch hàng đầu của "fregata" thành Tiếng Việt.
fregata
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
sự lừa đảo
-
Tàu frigate
tipo di nave
-
tàu frigate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fregata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fregata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cốc biển đen
-
Fregata magnificens
-
chà xát · cọ xát · lừa · lừa bịp · xoa bóp · xoáy · ăn cắp · ăn trộm
-
Cốc biển bé
Thêm ví dụ
Thêm