Phép dịch "fregare" thành Tiếng Việt
chà xát, cọ xát, lừa là các bản dịch hàng đầu của "fregare" thành Tiếng Việt.
fregare
verb
ngữ pháp
-
chà xát
-
cọ xát
-
lừa
verbSembra che tutti noi, Senatore incluso, siamo stati fregati da lui.
Xem ra tất cả chúng ta, bao gồm ông thượng nghị sĩ này, đã bị hắn lừa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lừa bịp
- xoa bóp
- xoáy
- ăn cắp
- ăn trộm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fregare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fregare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cốc biển đen
-
Fregata magnificens
-
Tàu frigate · sự lừa đảo · tàu frigate
-
Cốc biển bé
Thêm ví dụ
Thêm