Phép dịch "fosforo" thành Tiếng Việt

photpho, phốtpho, lân là các bản dịch hàng đầu của "fosforo" thành Tiếng Việt.

fosforo noun verb masculine ngữ pháp

Elemento non metallico utilizzato per la fabbricazione di acido fosforico, in bronzi al fosforo, bombe incendiarie, articoli pirotecnici, fiammiferi e rodenticidi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • photpho

    noun

    Qui potete vedere una persona con del trucco al fosforo

    Và ở đây các bạn có thể thấy một chủ thể đang được hóa trang bằng photpho

  • phốtpho

    noun

    Elemento non metallico utilizzato per la fabbricazione di acido fosforico, in bronzi al fosforo, bombe incendiarie, articoli pirotecnici, fiammiferi e rodenticidi.

  • lân

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phốt pho
    • Phốtpho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fosforo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fosforo"

Các cụm từ tương tự như "fosforo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fosforo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch