Phép dịch "formare" thành Tiếng Việt

cấu tạo, hình thành, rèn luyện là các bản dịch hàng đầu của "formare" thành Tiếng Việt.

formare verb ngữ pháp

Istruire per un ruolo o una funzione futura. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cấu tạo

    verb noun

    Ma le cellule che formano i vasi sanguigni del cervello sono diverse.

    Tuy nhiên, các tế bào cấu tạo nên thành mạch máu não thì khác.

  • hình thành

    Verrà tempo, e non passerà molto, che si formeranno intorno a voi dei nuovi legami.

    Rồi sẽ đến lúc, không lâu nữa đâu, khi những mối quan hệ mới được hình thành.

  • rèn luyện

    verb

    Ed essendo stati formati al West Point del capitalismo,

    Vốn được rèn luyện trong nền giáo dục tư bản của HBS,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành lập
    • tạo thành
    • đào tạo
    • cấu thành
    • làm thành
    • nặn thành
    • sáng lập
    • thiết lập
    • tạo
    • tổ chức
    • xếp thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch