Phép dịch "forma" thành Tiếng Việt

hình, hình dạng, cốt là các bản dịch hàng đầu của "forma" thành Tiếng Việt.

forma noun verb feminine ngữ pháp

La sagoma o la struttura visibile di una cosa o persona. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    La democrazia rappresentativa è una forma di governo.

    Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.

  • hình dạng

    noun

    Ma considerate ora che il suono ha forma.

    Nhưng hãy coi âm thanh cũng có hình dạng.

  • cốt

    noun

    per parlare con la squadra che avrebbe formato il nucleo del gruppo

    nói chuyện với đội nòng cốt của nhóm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dạng
    • hình dáng
    • hình thái
    • hình thể
    • hình thức
    • khuôn
    • phom
    • thể thức
    • Hiình tự động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch