Phép dịch "forare" thành Tiếng Việt

bấm, chọc thủng, giùi lỗ là các bản dịch hàng đầu của "forare" thành Tiếng Việt.

forare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bấm

    verb noun
  • chọc thủng

  • giùi lỗ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đâm thủng
    • đục lỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ hội họp · chợ · diễn đàn · lổ hổng · lổ hở · lỗ · lỗ thủng · nơi công cộng · tòa án
Thêm

Bản dịch "forare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch