Phép dịch "foraggio" thành Tiếng Việt

thức ăn là bản dịch của "foraggio" thành Tiếng Việt.

foraggio noun verb masculine ngữ pháp

Quantità di alimenti per bestiame, in modo particolare fieno, paglia, ecc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thức ăn

    noun

    La mangiatoia è il recipiente in cui si mette il foraggio per le mucche e per altri animali.

    Máng cỏ dùng đựng thức ăn để bò và các thú vật khác đến ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foraggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foraggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch