Phép dịch "forcella" thành Tiếng Việt

chạc, càng bánh trước, phuốc là các bản dịch hàng đầu của "forcella" thành Tiếng Việt.

forcella noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chạc

    noun

    Come potete vedere, è una classica azione a forcella.

    Như đã thấy, đây là chạc xương đòn chuẩn.

  • càng bánh trước

  • phuốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forcella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forcella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch