Phép dịch "fobia" thành Tiếng Việt
ám ảnh sợ, Ám ảnh sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "fobia" thành Tiếng Việt.
fobia
noun
feminine
ngữ pháp
-
ám ảnh sợ
7 Alcuni cristiani soffrono di fobie, ovvero di una paura esagerata di certe situazioni o cose.
7 Một số tín đồ có những nỗi ám ảnh—sợ hãi quá mức về một tình huống hoặc đối tượng nào đó.
-
Ám ảnh sợ hãi
irrazionale e persistente paura e repulsione di certe situazioni, oggetti, attività, animali o persone
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fobia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fobia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ám ảnh sợ xã hội
Thêm ví dụ
Thêm