Phép dịch "foce" thành Tiếng Việt

cửa sông là bản dịch của "foce" thành Tiếng Việt.

foce noun feminine ngữ pháp

L'ultimo tratto di un corso d'acqua prima che si immetta in un lago, nel mare o in un altro fiume.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cửa sông

    Potete vedere quest'opera. È alla foce de fiume Mersey,

    Bạn có thể thấy tác phẩm này. Nó nằm trên cửa sông Mersey,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch