Phép dịch "fissare" thành Tiếng Việt
cố định, gắn chặt, nhìn chăm chú là các bản dịch hàng đầu của "fissare" thành Tiếng Việt.
fissare
verb
ngữ pháp
Rendere fisso o stabile. [..]
-
cố định
Il modo in cui i tuoi occhi fissano i miei e le mie labbra.
Cái cách ánh mắt anh cố định vào mắt và môi em.
-
gắn chặt
Devono essere inoltre fissate a un fondale capace di sopportare il peso delle forze contrarie.
Ngoài ra, neo còn phải được gắn chặt vào một nền tảng có khả năng chịu đựng sức tấn công của đối phương.
-
nhìn chăm chú
La donna che tu fissi sempre.
Người phụ nữ mà anh luôn nhìn chăm chú.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhìn chằm chằm
- ấn định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fissare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fissare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất động · chắc · nhất định
-
chăm chú · cố định · nhất định · đóng
-
Câu
-
Điện thoại cố định
-
Xe đạp số cố định
-
ổ đĩa cứng
Thêm ví dụ
Thêm