Phép dịch "fischietto" thành Tiếng Việt
cái còi, còi, tiếng huýt là các bản dịch hàng đầu của "fischietto" thành Tiếng Việt.
fischietto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cái còi
Per vostra informazione io non ho un fischietto lessicografico.
Các bạn biết đấy, tôi chẳng có cái còi từ điển học nào.
-
còi
nounPer vostra informazione io non ho un fischietto lessicografico.
Các bạn biết đấy, tôi chẳng có cái còi từ điển học nào.
-
tiếng huýt
nounche fischiettava ancor più superbamente.
tiếng huýt sáo cũng hay hơn.
-
tiếng hót
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fischietto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fischietto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huýt sáo
Thêm ví dụ
Thêm