Phép dịch "fila" thành Tiếng Việt

dãy, hàng, hàng ngũ là các bản dịch hàng đầu của "fila" thành Tiếng Việt.

fila noun verb feminine ngữ pháp

Sequenza di persone in attesa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dãy

    noun

    In tutta questa fila qui ci saranno abbaini sopra il prospetto frontale.

    Toàn bộ dãy nhà ở đây, tất cả chúng có cửa sổ hướng lên trước.

  • hàng

    noun

    Donne inclini al peccato, in fila contro il muro, va bene?

    Những người đàn bà mang tội lỗi, sắp hàng dựa vô bức tường đó được không?

  • hàng ngũ

    noun

    Torna subito in fila, prima che ti prenda a calci.

    Trở về hàng ngũ ngay trước khi tôi đá cậu ra khỏi đây.

  • nối đuôi

    Corrono in modo sorprendentemente veloce, in fila indiana.

    Chúng nối đuôi nhau chạy thật nhanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fila " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fila"

Các cụm từ tương tự như "fila" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fila" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch