Phép dịch "Filamento" thành Tiếng Việt

sợi thiên hà, dây tóc là các bản dịch hàng đầu của "Filamento" thành Tiếng Việt.

Filamento
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sợi thiên hà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Filamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

filamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dây tóc

    per il filamento della sua lampadina elettrica.

    cho dây tóc của bóng đèn sợi đốt của mình.

Thêm

Bản dịch "Filamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch