Phép dịch "Filamento" thành Tiếng Việt
sợi thiên hà, dây tóc là các bản dịch hàng đầu của "Filamento" thành Tiếng Việt.
Filamento
-
sợi thiên hà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Filamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
filamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
dây tóc
per il filamento della sua lampadina elettrica.
cho dây tóc của bóng đèn sợi đốt của mình.
Thêm ví dụ
Thêm