Phép dịch "figurato" thành Tiếng Việt
bóng là bản dịch của "figurato" thành Tiếng Việt.
figurato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bóng
noun adjectiveAdamo salta all'occhio, una figura chiara contro uno sfondo scuro.
Adam đá mắt, một cử chỉ nhẹ nhằm vào bóng tối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " figurato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "figurato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dáng vẻ · hình · hình dáng · hình thể · hình vẽ · nhân vật · thân hình · tranh ảnh · vẻ mặt · ảnh
-
hình tự do
-
Số hình học
-
Trượt băng nghệ thuật · trượt băng nghệ thuật
-
có · lộ ra · mô tả · tượng trưng cho · tỏ ra · xuất hiện
Thêm ví dụ
Thêm