Phép dịch "figlio" thành Tiếng Việt

con trai, con, đứa bé là các bản dịch hàng đầu của "figlio" thành Tiếng Việt.

figlio noun verb masculine ngữ pháp

Figlio maschio di qualcuno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    Non ho ancora conosciuto nessuno dei suoi figli

    Tôi chưa hề gặp ai trong số những người con trai của anh ta.

  • con

    noun

    Dal momento che non avevano figli propri, hanno deciso di adottare una bambina.

    Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.

  • đứa bé

    noun

    Ma tu hai avuto un figlio, e ti amano.

    Nhưng chị đã có một đứa bé, và họ yêu chị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đứa trẻ
    • Con trai
    • tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " figlio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "figlio"

Các cụm từ tương tự như "figlio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "figlio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch