Phép dịch "ferreo" thành Tiếng Việt
bằng sắt, sắt, sắt đá là các bản dịch hàng đầu của "ferreo" thành Tiếng Việt.
ferreo
adjective
masculine
ngữ pháp
Marcatamente inflessibile e rigoroso.
-
bằng sắt
-
sắt
nounCon ferrea determinazione va a Gerusalemme, dove la sua vita umana avrà fine.
Với lòng cương quyết sắt đá, ngài đi lên thành Giê-ru-sa-lem, nơi ngài sẽ bị mất mạng sống làm người.
-
sắt đá
Con ferrea determinazione va a Gerusalemme, dove la sua vita umana avrà fine.
Với lòng cương quyết sắt đá, ngài đi lên thành Giê-ru-sa-lem, nơi ngài sẽ bị mất mạng sống làm người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferreo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm