Phép dịch "evento" thành Tiếng Việt

sự kiện, biến cố, sự việc là các bản dịch hàng đầu của "evento" thành Tiếng Việt.

evento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự kiện

    noun

    qualcosa che accade in un certo punto ad un certo momento [..]

    Mostra alla lavagna il seguente schema, cambiando l’ordine degli eventi.

    Trưng bày biểu đồ sau đây lên trên bảng, với những sự kiện theo thứ tự khác nhau.

  • biến cố

    Cosa dice la Bibbia in merito a questi eventi prossimi?

    Kinh Thánh cho biết gì về những biến cố sắp xảy ra?

  • sự việc

    noun

    Ha fornito una versione dettagliata degli eventi per come li vede lui.

    Anh ta đã cung cấp lời khai chi tiết về sự việc từ góc độ của anh ta.

  • Sự kiện

    insieme di risultati al quale viene assegnata una probabilità

    Questo evento cambiò la storia della mia vita.

    Sự kiện này đã thay đổi lịch sử của cuộc sống của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "evento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch