Phép dịch "evasivo" thành Tiếng Việt
lảng tránh, thoái thác là các bản dịch hàng đầu của "evasivo" thành Tiếng Việt.
evasivo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lảng tránh
Sai quanto sanno essere evasivi i politici.
Anh biết mấy gã chính trị gia giỏi lảng tránh thế nào mà.
-
thoái thác
Movimenti evasivi del corpo atti a scoraggiare il tentativo di controllo da parte di un agente si traducono in...
Những hành động thoái thác về thể chất để đánh bại nỗ lực kiểm soát của một cảnh sát là:
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evasivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm