Phép dịch "estro" thành Tiếng Việt
cảm hứng, thần cảm là các bản dịch hàng đầu của "estro" thành Tiếng Việt.
estro
noun
masculine
ngữ pháp
Capacità di creare con la fantasia, slancio della fantasia.
-
cảm hứng
noun -
thần cảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm