Phép dịch "esuberante" thành Tiếng Việt

bồng bột, chứa chan, dồi dào là các bản dịch hàng đầu của "esuberante" thành Tiếng Việt.

esuberante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bồng bột

    adjective
  • chứa chan

  • dồi dào

  • sôi động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esuberante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esuberante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch