Phép dịch "estrinseco" thành Tiếng Việt

bên ngoài là bản dịch của "estrinseco" thành Tiếng Việt.

estrinseco adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bên ngoài

    Il primo è far emergere la motivazione estrinseca.

    Một là chyển tải sự thúc đẩy bên ngoài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estrinseco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "estrinseco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch