Phép dịch "estensione" thành Tiếng Việt

dải rộng, khoảng rộng, sự duỗi là các bản dịch hàng đầu của "estensione" thành Tiếng Việt.

estensione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dải rộng

  • khoảng rộng

  • sự duỗi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mở rộng
    • phần mở rộng
    • phần mở rộng tên tập tin
    • trải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estensione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estensione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estensione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch