Phép dịch "estate" thành Tiếng Việt

mùa hè, mùa hạ, hạ là các bản dịch hàng đầu của "estate" thành Tiếng Việt.

estate noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mùa hè

    noun

    Stiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate.

    Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.

  • mùa hạ

    noun

    stagione dell'anno

    L'estate lasciö di nuovo il posto all'inverno e I'inverno saltö primavera ed estate e lasciö il posto direttamente all'autunno.

    Hạ trở về đông, và mùa đông đã bỏ qua mùa hạmùa xuân mà đi thẳng tới mùa thu.

  • hạ

    noun

    Ci sono quattro stagioni in un anno: primavere, estate, autunno e inverno.

    Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 務夏
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "estate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch