Phép dịch "esso" thành Tiếng Việt

nó, anh ấy, hắn là các bản dịch hàng đầu của "esso" thành Tiếng Việt.

esso pronoun masculine ngữ pháp

L'oggetto maschile precedentemente nominato. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • pronoun

    E sto creando un aptamero che avrà questo attaccato ad esso.

    Tôi tạo ra một aptamer để kết dính thứ này vào .

  • anh ấy

    pronoun

    Farò in modo che gelifica esso.

    Tao chắc chắn là anh ấy sẽ nhận được nó.

  • hắn

    pronoun

    Non sta andando nell'edificio, ma sotto di esso.

    Hắn sẽ không vào tòa nhà mà sẽ chui xuống dưới!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ông ấy
    • anh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch