Phép dịch "espandersi" thành Tiếng Việt
bành trướng, mở rộng, phát triển là các bản dịch hàng đầu của "espandersi" thành Tiếng Việt.
espandersi
verb
ngữ pháp
-
bành trướng
verb -
mở rộng
Immaginate che le tubazioni potessero espandersi e contrarsi
Hãy tưởng tưởng rằng các đường ống nước có tểh mở rộng hay thu hẹp
-
phát triển
verb nounApparentemente non c’è fine alla capacità dell’amore di espandersi.
Dường như không có giới hạn cho khả năng yêu thương phát triển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " espandersi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm