Phép dịch "esitare" thành Tiếng Việt

do dự, lưỡng lự, ngập ngừng là các bản dịch hàng đầu của "esitare" thành Tiếng Việt.

esitare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • do dự

    verb

    Al principio esitava, perché ero troppo giovane e inesperto.

    Lúc đầu họ do dự, vì tôi còn trẻ quá, mà tôi biết gì?

  • lưỡng lự

    verb

    Quindi potete capire che Paul esitava un po'

    Thế nên có thể tưởng tượng Paul đôi chút lưỡng lự

  • ngập ngừng

    Ho avvicinato l’estremità della scopa alle sue zampette e lui vi è salito sopra esitante.

    Trong khi tôi đưa phần đầu chổi đến bên cạnh chân của nó, con chim ngập ngừng bước lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esitare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chần chừ · do dự · lưỡng lự · ngập ngừng
  • hậu quả · kết quả
Thêm

Bản dịch "esitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch