Phép dịch "esistente" thành Tiếng Việt

hiện thời, hiện tại, đúng thời là các bản dịch hàng đầu của "esistente" thành Tiếng Việt.

esistente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hiện thời

    quindi il governo ha ordinato di rinforzare quelle già esistenti

    nên chính phủ yêu cầu gia cố lại các mỏ hiện thời

  • hiện tại

    noun

    Lo possiamo fare con le strutture politiche esistenti.

    Chúng ta có thể làm được với cơ cấu chính trị hiện tại.

  • đúng thời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện nay
    • hiện có
    • hiện hữu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esistente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esistente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có · hiện có · hiện hữu · sống · tồn tại · 存在
Thêm

Bản dịch "esistente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch