Phép dịch "esodo" thành Tiếng Việt
cuộc thiên di, sự rời đi là các bản dịch hàng đầu của "esodo" thành Tiếng Việt.
esodo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cuộc thiên di
-
sự rời đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esodo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Esodo
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Esodo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Esodo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm