Phép dịch "esca" thành Tiếng Việt

bả, mồi, Mồi cá là các bản dịch hàng đầu của "esca" thành Tiếng Việt.

esca noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bả

    noun

    Questa e'l'ultima possibilita'di farti uscire senza che lei ti veda.

    Đây là cơ hội duy nhất của em để đưa anh ra ngoài mà không bị bả chú ý.

  • mồi

    noun

    Spesso è egli stesso a creare le esche che utilizza.

    Người ấy sẽ thường tự tay làm lấy mồi để sử dụng.

  • Mồi cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch