Phép dịch "esca" thành Tiếng Việt
bả, mồi, Mồi cá là các bản dịch hàng đầu của "esca" thành Tiếng Việt.
esca
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bả
nounQuesta e'l'ultima possibilita'di farti uscire senza che lei ti veda.
Đây là cơ hội duy nhất của em để đưa anh ra ngoài mà không bị bả chú ý.
-
mồi
nounSpesso è egli stesso a creare le esche che utilizza.
Người ấy sẽ thường tự tay làm lấy mồi để sử dụng.
-
Mồi cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "esca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nới ra
-
Bay ra
-
lối thoát hiểm
-
thêm nhiên liệu để cháy
-
chết · kí xuất · ra · ra khỏi · ra ngoài · xuất bản · xổ ra · đi chơi · đi ra
-
cửa ra · lối ra · sự ra · sự ra đi · sự xuất bản
-
tác nhân Ghi lại địa chỉ ngoại biên
-
hộp thư đi
Thêm ví dụ
Thêm