Phép dịch "escludere" thành Tiếng Việt
khai trừ, loại trừ, thải là các bản dịch hàng đầu của "escludere" thành Tiếng Việt.
escludere
verb
ngữ pháp
Evitare l'ingresso; tenere fuori (ad es. per l'appartenenza a un club).
-
khai trừ
verb -
loại trừ
verbAbbiamo escluso tutte le possibili cause di urina marrone.
Chúng tôi đã loại trừ mọi khả năng gây nên nước tiểu nâu rồi.
-
thải
Ghost, escludi i sistemi ausiliari.
Ghost, tắt hết bộ thải
-
trục xuất
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escludere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm