Phép dịch "erroneo" thành Tiếng Việt

không đúng, sai là các bản dịch hàng đầu của "erroneo" thành Tiếng Việt.

erroneo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không đúng

  • sai

    adjective verb

    Spiegate. (b) Quale modo di pensare erroneo adottarono gli israeliti?

    Xin giải thích. (b) Dân Y-sơ-ra-ên có lối suy nghĩ sai lầm nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erroneo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erroneo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch