Phép dịch "erta" thành Tiếng Việt
dốc là bản dịch của "erta" thành Tiếng Việt.
erta
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
dốc
verbL’isola ha diverse insenature o baie che curvano nell’isola al di sotto di colline erte.
Hòn đảo đó có những con lạch hoặc vịnh, gần giống như eo biển, uốn mình quanh đảo dưới những ngọn đồi có dốc đứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "erta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nâng lên · đưa lên cao
-
Tôi tư duy, nên tôi tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm