Phép dịch "errante" thành Tiếng Việt

lang thang, lêu lổng, vẩn vơ là các bản dịch hàng đầu của "errante" thành Tiếng Việt.

errante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lang thang

    verb

    Pochi minuti fa, ho paragonato il pensiero errante

    Một vài phút trước đây, tôi so sánh sự lang thang tâm trí

  • lêu lổng

  • vẩn vơ

    Allora non sono uno stupido errante.

    Tôi không phải một tên ngốc nói vẩn vơ sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " errante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "errante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lang thang · phạm lỗi · sai lầm · thất bại · đi lang thang
  • không đúng · sai · sai lầm
  • bản đính chính
Thêm

Bản dịch "errante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch